se détacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Rời ra, bong ra, tách ra: Chỉ hành động một vật hoặc một phần của vật tách khỏi vật chính mà nó từng gắn vào.
- Nổi bật, nổi rõ lên: Chỉ việc một vật hoặc một chi tiết trở nên dễ nhận thấy, dễ phân biệt so với nền hoặc những thứ xung quanh.
- Không còn gắn bó, không còn tha thiết, không màng tới: Chỉ việc một người dần mất đi sự quan tâm, tình cảm hoặc sự gắn kết với một người, một vật hay một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "rời ra, tách ra":
- Le bouton commence à se détacher de ta chemise. (Cái cúc áo bắt đầu rời ra khỏi áo sơ mi của anh.)
- Une page du livre s'est détachée. (Một trang sách đã bị bong ra.)
Nghĩa "nổi bật, nổi rõ":
- La tour Eiffel se détache sur le ciel parisien. (Tháp Eiffel nổi bật lên trên nền trời Paris.)
- Ses paroles se détachaient clairement dans le silence. (Lời nói của cô ấy nổi rõ lên trong sự im lặng.)
Nghĩa "không còn gắn bó, không màng":
- Il faut se détacher des biens matériels. (Phải biết không màng tới của cải vật chất.)
- Elle se détache peu à peu de ses anciens amis. (Cô ấy dần dần không còn gắn bó với những người bạn cũ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se détacher de la foule": nổi bật lên, tách mình ra khỏi đám đông (theo nghĩa tích cực).
- Par son talent, il réussit à se détacher de la foule. (Nhờ tài năng, anh ấy đã thành công trong việc nổi bật lên khỏi đám đông.)
"Se détacher d'une habitude": từ bỏ một thói quen.
- Il est difficile de se détacher d'une mauvaise habitude. (Thật khó để từ bỏ một thói quen xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Détacher (ngoại động từ): tháo ra, cởi ra; phái ai đi công tác.
- Détacher un tableau du mur. (Tháo một bức tranh xuống khỏi tường.)
- Il a été détaché à l'étranger. (Anh ấy được cử đi công tác ở nước ngoài.)
Détachable (tính từ): có thể tháo rời được.
- Une capuche détachable. (Một cái mũ trùm có thể tháo rời.)
Từ đồng nghĩa
- Se décoller: bong ra, tróc ra (nghĩa vật lý).
- Se désengager: rút lui, thoát ra (khỏi một cam kết).
- Se distinguer: phân biệt, nổi bật.
- Se désintéresser: mất hứng thú, không quan tâm.
Các cụm từ liên quan
Se détacher de quelque chose/quelqu'un: tách rời, không còn gắn bó với ai/ cái gì.
- Elle cherche à se détacher de son passé. (Cô ấy tìm cách thoát khỏi quá khứ của mình.)
Se détacher sur/contre quelque chose: nổi bật lên trên nền của cái gì.
- Les montagnes se détachent contre l'horizon. (Những ngọn núi nổi bật lên trên đường chân trời.)
Thành ngữ liên quan
Se détacher comme un pou (thông tục): bong ra dễ dàng, nhanh chóng.
- Cette étiquette se détache comme un pou. (Cái nhãn này bong ra dễ như trở bàn tay.)
Avoir du mal à se détacher de...: khó lòng rời bỏ, khó lòng không quan tâm tới...
- J'ai du mal à me détacher de ce vieux manteau. (Tôi khó lòng vứt bỏ cái áo khoác cũ này.)
tự động từ
- rời ra; được thả ra
- nổi rõ, nổi bật
- không gắn bó, không tha thiết, không màng
- Se détacher des plaisirskhông màng thú vui nữa